translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dự án" (1件)
dự án
日本語 計画
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dự án" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "dự án" (3件)
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
インバウンド利用促進プロジェクト
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)